ernst werner von siemens

ernst werner von siemens

A portrait of Ernst Werner von Siemens hangs in the engineering hall.

Định nghĩa

Ernst Werner von Siemens một Danh từ riêng, chỉ một nhà phát minh kỹ sư điện người Đức (1816–1892), nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật điện viễn thông.

dụ sử dụng
  • (Ernst Werner von Siemens invented the printing telegraph.)
  • (Siemens AG was founded by Ernst Werner von Siemens in 1847.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên tắc Siemens": Một khái niệm trong kỹ thuật điện, liên quan đến việc sử dụng dòng điện để truyền tín hiệu.
    • Nguyên tắc Siemens đã cách mạng hóa ngành viễn thông. (The Siemens principle revolutionized telecommunications.)
Biến thể từ gần giống
  • Siemens (Danh từ): Đơn vị đo độ dẫn điện trong hệ SI, được đặt theo tên của Ernst Werner von Siemens.
    • Độ dẫn điện của vật liệu này 5 siemens. (The conductivity of this material is 5 siemens.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh người Đức: Có thể dùng để chỉ Ernst Werner von Siemens trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Người sáng lập Siemens: Cụm từ mô tả vai trò của ông trong việc thành lập tập đoàn Siemens.
Các cụm từ liên quan
  • Động cơ Siemens: Một loại động cơ điện do ông phát triển.
    • Động cơ Siemens đã được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. (The Siemens motor was widely used in industry.)
Thành ngữ liên quan
  • "Di sản Siemens": Chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho khoa học công nghệ.
    • Di sản Siemens vẫn còn ảnh hưởng đến ngành điện hiện đại. (The Siemens legacy still influences modern electrical engineering.)